指挥系统
—
Phân tích từ 指挥系统
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống chỉ huy
Ví dụ (3)
军队需要建立高效的指挥系统。
Quân đội cần thành lập hệ thống chỉ huy hiệu suất cao.
指挥系统发出了明确的指令。
Hệ thống chỉ huy đã phát ra chỉ thị rõ ràng.
救援指挥系统运转非常顺利。
Hệ thống chỉ huy cứu hộ vận hành vô cùng thuận lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây