夫妇俩
fū fù liǎ
hai vợ chồng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:hai vợ chồng
Ví dụ (3)
men liǎjīng yíngzhe jiāwēn xīndeshāo kǎo diàn
Hai vợ chồng họ cùng kinh doanh một quán đồ nướng ấm cúng.
lín liǎxìng suí fēi cháng xīn
Hai vợ chồng hàng xóm tính tình hòa nhã, vô cùng nhiệt tình.
zhōu liǎdàizhehái zijiāo wài cān
Cuối tuần hai vợ chồng đưa con đi dã ngoại ở ngoại ô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây