缺乏活力
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ / Động từ
Nghĩa:thiếu sức sống
Ví dụ (3)
长时间熬夜会让身体缺乏活力。
Thức đêm thời gian dài sẽ khiến cơ thể thiếu hụt sức sống.
这个团队死气沉沉,缺乏活力。
Đội ngũ này ảm đạm thiếu sinh khí, thiếu hụt sức sống.
适当的运动能改善缺乏活力的状态。
Vận động hợp lý có thể cải thiện trạng thái thiếu hụt sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây