傲然
—
Phân tích từ 傲然
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ / Tính từ
Nghĩa:hiên ngang, kiêu hãnh
Ví dụ (3)
松树在寒风中傲然挺立。
Cây thông trong gió lạnh đứng sừng sững đầy kiêu hãnh.
面对困难,他傲然不屈。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy kiêu hãnh không khuất phục.
梅花在雪地里傲然开放。
Hoa mai trong tuyết trắng kiêu hãnh khoe sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây