Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
氯乙烯
lǜ yǐ xī
Vinyl Chloride
—

Gợi nhớ

Từ "氯乙烯" (lǜ yǐ xī) nghĩa là "Vinyl Chloride", ghép bởi: 氯 (lǜ): Clo + 乙 (yǐ): vị trí thứ hai trong thiên can + 烯 (xī): Trong từ: 氯乙烯 (Vinyl Chloride).

Thành phần cấu tạo

氯乙烯
lǜ yǐ xī
Vinyl Chloride
气
录
乙
火
希

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vinyl Chloride
Ví dụ (3)
gōng chǎng工厂yán gé kòng zhì严格控制lǜ yǐ xī氯乙烯de的pái fàng排放。
Nhà máy kiểm soát nghiêm ngặt việc xả thải vinyl clorua.
lǜ yǐ xī氯乙烯shì是hé chéng合成sù liào塑料de的zhòng yào重要yuán liào原料。
Vinyl clorua là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp nhựa.
cāo zuò操作rén yuán人员pèi dài佩戴fáng hù防护kǒu zhào口罩jiē chù接触lǜ yǐ xī氯乙烯。
Nhân viên vận hành đeo khẩu trang bảo hộ khi tiếp xúc với vinyl clorua.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây