氯乙烯
—
Gợi nhớ
Từ "氯乙烯" (lǜ yǐ xī) nghĩa là "Vinyl Chloride", ghép bởi: 氯 (lǜ): Clo + 乙 (yǐ): vị trí thứ hai trong thiên can + 烯 (xī): Trong từ: 氯乙烯 (Vinyl Chloride).
Thành phần cấu tạo
氯乙烯
Vinyl Chloride
气
录
乙
火
希
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vinyl Chloride
Ví dụ (3)
工厂严格控制氯乙烯的排放。
Nhà máy kiểm soát nghiêm ngặt việc xả thải vinyl clorua.
氯乙烯是合成塑料的重要原料。
Vinyl clorua là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp nhựa.
操作人员佩戴防护口罩接触氯乙烯。
Nhân viên vận hành đeo khẩu trang bảo hộ khi tiếp xúc với vinyl clorua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây