良有以也
—
Phân tích từ 良有以也
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:quả thực có nguyên do
Ví dụ (3)
他能取得这样的成绩,良有以也。
Anh ấy có thể đạt thành tích này, quả nhiên là có nguyên do tốt đẹp.
大家如此敬佩他,良有以也。
Mọi người khâm phục anh ấy như vậy, quả nhiên là có lý do chính đáng.
事情发展到这个地步,良有以也。
Chuyện phát triển đến mức này, quả nhiên là có nguyên nhân sâu xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây