暗礁
—
Phân tích từ 暗礁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đá ngầm
Ví dụ (3)
轮船避开了大海上隐蔽的暗礁。
Tàu thủy đã né tránh được những ngầm ngầm ẩn khuất trên biển lớn.
航海图上标出了暗礁的位置。
Trên hải trình đồ đã đánh dấu vị trí của đá ngầm.
危险的暗礁对航行构成了巨大威胁。
Đá ngầm nguy hiểm tạo nên mối đe dọa to lớn cho hành trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây