坏主意
—
Phân tích từ 坏主意
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý đồ xấu, ý tưởng tồi
Ví dụ (3)
不要出坏主意去捉弄同学。
Đừng đưa ra ý tưởng xấu đi trêu chọc bạn học.
他打消了心中刚萌生的坏主意。
Anh ấy đã gạt bỏ ý tưởng xấu vừa chớm nở trong lòng.
这是一个糟糕的坏主意,大家都不赞成。
Đây là một ý tưởng xấu tồi tệ, mọi người đều không tán thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây