凯旋
—
Phân tích từ 凯旋
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:khải hoàn, chiến thắng trở về
Ví dụ (3)
军队打赢了胜仗,凯旋归来。
Quân đội đã đánh thắng trận, chiến thắng trở về.
代表团凯旋,受到了英雄般的欢迎。
Đoàn đại biểu chiến thắng trở về, nhận được sự đón tiếp như anh hùng.
祝愿比赛队伍顺利凯旋。
Chúc đoàn thi đấu thuận lợi chiến thắng trở về.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây