生了锈
—
Phân tích từ 生了锈
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bị gỉ sét
Ví dụ (3)
铁门长期暴露在雨中,生了锈。
Cửa sắt để lâu ngoài mưa, đã bị gỉ sét.
把生了锈的钥匙擦拭干净。
Lau chùi sạch sẽ chiếc chìa khóa đã bị gỉ sét.
工具保养不好很容易生了锈。
Công cụ bảo quản không tốt rất dễ bị gỉ sét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây