狮子头
—
Gợi nhớ
Từ "狮子头" (shī zi tóu) nghĩa là "thịt viên đầu sư tử", ghép bởi: 狮 (shī): sư tử + 子 (zǐ / zi): Con + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
狮子头
thịt viên đầu sư tử
犭
师
子
头
Phân tích từ 狮子头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thịt viên đầu sư tử
Ví dụ (3)
餐馆的招牌菜是红烧狮子头。
Món ăn thương hiệu của nhà hàng là thịt viên kho tàu.
妈妈做的狮子头鲜嫩多汁,非常美味。
Món thịt viên kho tàu mẹ làm tươi mềm nhiều nước, vô cùng ngon miệng.
这道狮子头色香味俱全。
Món thịt viên kho tàu này sắc hương vị đều đầy đủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây