凡间
—
Phân tích từ 凡间
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chốn trần gian, cõi trần
Ví dụ (3)
仙女下凡来到凡间感受生活。
Tiên nữ hạ giới đến trần gian cảm nhận cuộc sống.
凡间的烟火气让人感到温暖。
Khói bếp nhân gian trần thế khiến người ta cảm thấy ấm áp.
故事描绘了凡间与仙境的不同。
Câu chuyện miêu tả sự khác biệt giữa trần gian và chốn tiên cảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây