降临到
—
Gợi nhớ
Từ "降临到" (jiàng lín dào) nghĩa là "giáng xuống, buông xuống", ghép bởi: 降 (jiàng / xiáng): hạ xuống + 临 (lín): Trước khi + 到 (dào): đến.
Thành phần cấu tạo
降临到
giáng xuống, buông xuống
阝
夅
临
至
刂
Phân tích từ 降临到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giáng xuống, buông xuống
Ví dụ (3)
幸福降临到这个温馨的小家庭。
Hạnh phúc đã giáng xuống gia đình nhỏ ấm cúng này.
好运降临到了他的身上。
Vận may đã giáng xuống trên người anh ấy.
夜幕降临到了美丽的大地上。
Màn đêm đã buông xuống trên mặt đất xinh đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây