傲立
—
Phân tích từ 傲立
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đứng hiên ngang
Ví dụ (3)
高耸的大树傲立在风雪之中。
Cây cổ thụ cao ngất kiêu hãnh đứng vững trong gió tuyết.
边防战士傲立在海岛的前哨。
Chiến sĩ biên phòng kiêu hãnh đứng vững trên tiền tiêu hải đảo.
古老的城堡傲立于山崖之上。
Tòa lâu đài cổ kính kiêu hãnh đứng vững trên sườn núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây