蹉跎岁月
—
Phân tích từ 蹉跎岁月
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:lãng phí thời gian
Ví dụ (3)
年轻时要珍惜时间,切勿蹉跎岁月。
Thời trẻ phải biết trân trọng thời gian, tuyệt đối đừng để những ngày tháng lãng phí trôi qua.
虚度光阴就是在蹉跎岁月。
Lãng phí thời gian chính là đang làm hoang phí những ngày tháng.
我们要努力学习,不蹉跎岁月。
Chúng ta phải nỗ lực học tập, không làm lãng phí những ngày tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây