日常用品
—
Gợi nhớ
Từ "日常用品" (rì cháng yòng pǐn) mang nghĩa "đồ dùng hàng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 常 (cháng - thường): "thường" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日常用品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng hàng ngày
Ví dụ (3)
超市里摆满了各种日常用品。
Trong siêu thị bày đầy đủ các loại đồ dùng hàng ngày.
Supermarkets are filled with various daily necessities.
出门前准备好洗漱等日常用品。
Trước khi ra ngoài chuẩn bị tốt đồ dùng hàng ngày như vệ sinh cá nhân.
Prepare daily necessities like toiletries before going out.
提高日常用品的质量与安全性。
Nâng cao chất lượng và độ an toàn của đồ dùng hàng ngày.
Improve the quality and safety of daily necessities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây