Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
日常用品
rì cháng yòng pǐn
đồ dùng hàng ngày
Hán việt: nhật thường dụng phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "日常用品" (rì cháng yòng pǐn) mang nghĩa "đồ dùng hàng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 常 (cháng - thường): "thường" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

日常用品
rì cháng yòng pǐn
đồ dùng hàng ngày
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồ dùng hàng ngày
Ví dụ (3)
chāoshì超市lǐ里bǎimǎn摆满le了gè各zhǒng种rìcháng日常yòngpǐn用品。
Trong siêu thị bày đầy đủ các loại đồ dùng hàng ngày.
Supermarkets are filled with various daily necessities.
chū出ménqián门前zhǔnbèi准备hǎo好xǐshù洗漱děng等rìcháng日常yòngpǐn用品。
Trước khi ra ngoài chuẩn bị tốt đồ dùng hàng ngày như vệ sinh cá nhân.
Prepare daily necessities like toiletries before going out.
tígāo提高rìcháng日常yòngpǐn用品de的zhìliàng质量yǔ与ānquánxìng安全性。
Nâng cao chất lượng và độ an toàn của đồ dùng hàng ngày.
Improve the quality and safety of daily necessities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây