抓挠
—
Phân tích từ 抓挠
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cào gãi
Ví dụ (3)
小猫用前爪在沙发上抓挠。
Mèo nhỏ dùng cào trước gãi cào trên ghế sofa.
蚊子咬后皮肤痒,不要过度抓挠。
Muỗi đốt xong da bị ngứa, đừng gãi cào quá đà.
小狗不停地用脚抓挠耳朵。
Chú chó nhỏ không ngừng dùng chân gãi cào cái tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây