驾崩
—
Phân tích từ 驾崩
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giá băng, hoàng đế qua đời
Ví dụ (3)
老皇帝在昨晚驾崩了。
Vị hoàng đế già đã băng hà tối qua.
听到国王驾崩的消息,百姓都很难过。
Nghe tin quốc vương băng hà, trăm họ đều rất buồn.
皇帝驾崩后,新皇帝登基了。
Sau khi hoàng đế băng hà, hoàng đế mới lên ngôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây