投递员
—
Phân tích từ 投递员
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên đưa thư
Ví dụ (3)
投递员给外婆送来了包裹。
Nhân viên phát thư đã mang bưu phẩm đến cho bà ngoại.
投递员每天风雨无阻。
Nhân viên giao hàng mỗi ngày đều không quản mưa gió.
叔叔是一名勤劳的投递员。
Chú là một nhân viên giao nhận cần cù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây