徽商
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thương nhân Huy Châu
Ví dụ (3)
历史上徽商非常有名。
Trong lịch sử thương nhân Huy Châu rất nổi tiếng.
徽商讲究诚信经营。
Thương nhân Huy Châu coi trọng kinh doanh uy tín.
老街保留着许多徽商的文化。
Phố cổ lưu giữ nhiều nét văn hóa của thương nhân Huy Châu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây