徽州
—
Phân tích từ 徽州
Từ ghép (17)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州是一个非常有文化底蕴的地方。
Huy Châu là một nơi giàu truyền thống văn hóa.
我们打算去徽州旅游。
Chúng tôi dự định đi du lịch Huy Châu.
徽州的建筑风格很独特。
Phong cách kiến trúc Huy Châu rất độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây