徽州
Huī zhōu
Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Huy Châu
Ví dụ (3)
huī zhōushì fēi chángyǒuwén huà yùnde fāng
Huy Châu là một nơi giàu truyền thống văn hóa.
men suànhuī zhōu yóu
Chúng tôi dự định đi du lịch Huy Châu.
huī zhōudejiàn zhù fēng hěn
Phong cách kiến trúc Huy Châu rất độc đáo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây