徽派
—
Phân tích từ 徽派
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trường phái Huy Châu
Ví dụ (3)
这里到处都是徽派建筑。
Ở đây đâu đâu cũng là kiến trúc trường phái Huy Châu.
白墙黑瓦是徽派的基本特点。
Tường trắng mái ngói đen là đặc điểm cơ bản của phong cách Huy Châu.
他喜欢徽派家具的设计。
Anh ấy thích thiết kế nội thất phong cách Huy Châu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây