徽墨
Huī mò
thỏi mực Huy Châu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thỏi mực Huy Châu
Ví dụ (3)
huī shìzhōng guómíng zhī
Mực Huy Châu là một trong các thỏi mực nổi tiếng của Trung Quốc.
yònghuī xiě fēi chángxiāng
Dùng thỏi mực Huy Châu viết chữ rất thơm.
zàilǎo jiēmǎile huī
Anh ấy đã mua một hộp mực Huy Châu trên phố cổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây