徽雕
—
Phân tích từ 徽雕
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chạm khắc Huy Châu
Ví dụ (3)
这座门楼上的徽雕非常精美。
Họa tiết điêu khắc Huy Châu trên cổng này rất tinh xảo.
老师傅精通徽雕技术。
Thợ già tinh thông kỹ thuật điêu khắc Huy Châu.
徽雕展现了高超的手艺。
Điêu khắc Huy Châu thể hiện tay nghề cao siêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây