安徽省
Ānhuī Shěng
tỉnh An Huy

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:tỉnh An Huy
Ví dụ (3)
féishìān huī shěngdeshěng huì
Hợp Phì là thủ phủ của tỉnh An Huy.
huáng shānwèi ān huī shěngjìng nèi
Hoàng Sơn nằm trong địa phận tỉnh An Huy.
ān huī shěngyǒuhěn duōmíng shèng
Tỉnh An Huy có rất nhiều danh lam thắng cảnh cổ kính.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây