绩溪
Jì xī
huyện Tích Khê

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:huyện Tích Khê
Ví dụ (3)
yǒu zhefēng dewén huàchuán tǒng
Tích Khê có truyền thống văn hóa phong phú.
péng yǒuyāo qǐng wán
Bạn bè mời tôi đến Tích Khê chơi.
de rán huán jìnghěnyōu měi
Môi trường tự nhiên ở Tích Khê rất tuyệt đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây