查济
—
Phân tích từ 查济
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:làng Tra Tế
Ví dụ (3)
查济保留着完整的古民居。
Tra Tế lưu giữ trọn vẹn nhà ở dân gian cổ.
溪水穿过查济古村。
Dòng suối chảy qua làng cổ Tra Tế.
许多艺术家喜欢查济的宁静。
Nhiều nghệ sĩ thích sự yên bình của Tra Tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây