徽标
huī biāo
huy hiệu, logo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:huy hiệu, logo
Ví dụ (3)
zhè shì mengōng dehuī biāo
Đây là huy hiệu/biểu trưng của công ty chúng tôi.
yìn zhāngshàng miàn zhexué xiàodehuī biāo
Trên con dấu có khắc huy hiệu của trường học.
zhè gehuī biāoshè hěnyǒu
Huy hiệu này được thiết kế rất có nét riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây