徽州民俗
—
Phân tích từ 徽州民俗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phong tục dân gian Huy Châu
Ví dụ (3)
过年期间当地有许多徽州民俗活动。
Dịp Tết địa phương có nhiều hoạt động phong tục dân gian Huy Châu.
孩子们喜欢体验徽州民俗。
Bọn trẻ thích trải nghiệm phong tục dân gian Huy Châu.
徽州民俗丰富多彩。
Phong tục dân gian Huy Châu vô cùng phong phú đa dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây