拂面
—
Gợi nhớ
Từ "拂面" (fú miàn) nghĩa là "lướt qua mặt, mơn trớn", ghép bởi: 拂 (fú): quét + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
拂面
lướt qua mặt, mơn trớn
扌
弗
面
Phân tích từ 拂面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lướt qua mặt, mơn trớn
Ví dụ (3)
春风拂面,感觉非常舒适。
Gió xuân thổi nhẹ qua mặt, cảm giác rất dễ chịu.
清晨的凉风拂面,让人心旷神怡。
Gió mát buổi sáng sớm mơn trớn trên mặt, làm người ta sảng khoái.
微风拂面,树叶发出响声。
Gió nhẹ thổi qua mặt, lá cây xào xạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây