捏成
—
Gợi nhớ
Từ "捏成" (niē chéng) nghĩa là "nặn thành, bóp thành", ghép bởi: 捏 (niē): Vặn + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
捏成
nặn thành, bóp thành
扌
圼
戊
丁
Phân tích từ 捏成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nặn thành, bóp thành
Ví dụ (3)
小朋友把黏土捏成一个小人。
Em nhỏ nặn đất sét thành một hình người nhỏ.
请把这些面团捏成圆球。
Xin hãy nặn những viên bột này thành hình tròn.
弟弟把纸张捏成了一团。
Em trai vo tờ giấy thành một cục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây