掩映
—
Phân tích từ 掩映
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ẩn hiện, che phủ đan xen
Ví dụ (3)
小红房掩映在绿树之中。
Ngôi nhà nhỏ màu đỏ ẩn hiện trong vòm cây xanh.
白云在蓝天的掩映下格外美丽。
Mây trắng ẩn hiện trên nền trời xanh vô cùng đẹp mắt.
花朵在绿叶的掩映下更加好看。
Những bông hoa ẩn hiện dưới lá xanh càng thêm xinh đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây