两匹
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:hai con (ngựa), hai tấm (vải)
Ví dụ (3)
树下拴着两匹马。
Dưới cây đang buộc hai con ngựa.
裁缝店里进了两匹新布料。
Tiệm may nhập về hai tấm vải mới.
两匹骏马在比赛中跑得非常快。
Hai con ngựa chiến trong cuộc đua chạy rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây