澜沧
—
Phân tích từ 澜沧
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sông Lan Thương
Ví dụ (3)
澜沧江是一条著名的国际河流。
Sông Lan Thương là một con sông quốc tế nổi tiếng.
江水流经澜沧地区。
Nước sông chảy qua khu vực Lan Thương.
澜沧江两岸的风光秀丽。
Phong cảnh hai bên bờ sông Lan Thương rất tươi đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây