京沪
—
Phân tích từ 京沪
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến Bắc Kinh - Thượng Hải
Ví dụ (3)
京沪高铁的开通方便了出行。
Tàu cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải thông xe đã thuận tiện cho việc đi lại.
京沪两地之间的航班非常密集。
Các chuyến bay giữa hai nơi Bắc Kinh - Thượng Hải rất dày đặc.
京沪高速公路全长超过一千公里。
Đường cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải dài hơn một ngàn ki-lô-mét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây