Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
偷猎者
tōu liè zhě
kẻ săn bắn trộm, thợ săn trộm
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kẻ săn bắn trộm, thợ săn trộm
Ví dụ (3)
jǐng chá警察zhuā huò抓获bǔ bǔ捕捕dòng wù动物de的tōu liè zhě偷猎者。
Cảnh sát bắt giữ kẻ săn bắn trộm động vật.
tōu liè zhě偷猎者gěi给yě shēng野生wù zhǒng物种dài lái带来le了wēi hài危害。
Kẻ săn trộm mang đến mối nguy hại cho các loài hoang dã.
hù lín yuán护林员yǒng gǎn勇敢de地yǔ与tōu liè zhě偷猎者dòu zhēng斗争。
Nhân viên bảo vệ rừng dũng cảm đấu tranh với bọn săn trộm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây