御寒
—
Phân tích từ 御寒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chống rét, cản giữ ấm
Ví dụ (3)
冬天穿羽绒服可以御寒。
Mùa đông mặc áo lông vũ có thể chống rét.
喝热咖啡有助于御寒。
Uống cà phê nóng giúp chống rét tốt.
大家围在火炉旁御寒。
Mọi người quây quần bên bếp lửa để chống rét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây