鱼篓
yú lǒu
giỏ cá, giỏ đựng cá

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giỏ cá, giỏ đựng cá
Ví dụ (3)
diào yúr éndiào dàode zhuāngjìn lǒu
Người câu cá bỏ con cá câu được vào giỏ cá.
zhú zhìde lǒutòu xìnghěnhǎo
Giỏ cá làm bằng tre tính thông khí rất tốt.
de lǒukōngkōng-rúyě tiáoméidiào dào
Trong giỏ cá của anh ấy trống không, một con cá cũng không câu được.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây