幽默感
—
Phân tích từ 幽默感
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khiếu hài hước, tính hài hước
Ví dụ (3)
他是一个富有幽默感的人。
Anh ấy là một người tràn đầy khiếu hài hước.
幽默感能够化解生活中的尴尬。
Khiếu hài hước có thể hóa giải sự gượng gạo trong cuộc sống.
大家都喜欢和他聊天,因为他有幽默感。
Ai nấy đều thích trò chuyện với anh ấy vì anh ấy có khiếu hài hước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây