一缕
—
Gợi nhớ
Từ "一缕" (yī lǚ) nghĩa là "một làn, một sợi, một vệt", ghép bởi: 一 (yī): số một + 缕 (lǚ): Sợi.
Thành phần cấu tạo
一缕
một làn, một sợi, một vệt
一
纟
娄
Phân tích từ 一缕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:một làn, một sợi, một vệt
Ví dụ (3)
清晨的一缕阳光照进了房间。
Một làn ánh nắng buổi sáng chiếu vào trong phòng.
烟囱里升起了一缕白烟。
Từ ống khói bốc lên một làn khói trắng.
风吹散了她额前的一缕头发。
Gió thổi tản một sợi tóc trước trán cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây