隐逸
—
Phân tích từ 隐逸
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:ở ẩn, sống ẩn dật
Ví dụ (6)
许多诗人选择隐逸在山林之中。
Nhiều nhà thơ lựa chọn ở ẩn trong chốn sơn lâm.
他厌倦了名利,打算隐逸生活。
Anh ấy chán ghét danh lợi, có ý định sống ẩn dật.
陶渊明是著名的隐逸诗人。
Đào Uyên Minh là nhà thơ sống ẩn dật nổi tiếng.
过着隐逸的生活,心情很平静。
Sống một cuộc sống ẩn dật, tâm trạng rất bình yên.
这里环境清幽,富有隐逸色彩。
Môi trường ở đây thanh tĩnh, mang đậm màu sắc ẩn dật.
2
Tính từ
Nghĩa:ẩn dật, lánh đời
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây