钻进来
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chui vào, lách vào trong
Ví dụ (3)
小猫从门缝里钻了进来。
Con mèo nhỏ chui vào từ khe cửa.
冷风从窗口钻进来,让人发抖。
Gió lạnh lách vào từ cửa sổ khiến người ta run rẩy.
别让小虫子钻进来了。
Đừng để côn trùng nhỏ chui vào trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây