木偶戏
—
Phân tích từ 木偶戏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kịch múa rối, kịch rối gỗ
Ví dụ (3)
孩子们非常喜欢看精彩的木偶戏。
Lũ trẻ vô cùng thích xem kịch múa rối kịch tính.
传统木偶戏具有独特的艺术魅力。
Kịch múa rối truyền thống mang sức hút nghệ thuật độc đáo.
演员在后台操作绳子表演木偶戏。
Diễn viên thao tác dây sau hậu trường biểu diễn múa rối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây