歪风
—
Phân tích từ 歪风
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thói hư nết xấu, phong khí lệch lạc
Ví dụ (3)
坚决抵制社会上的不良歪风。
Kiên quyết tẩy chay những thói hư nết xấu lệch lạc trong xã hội.
坚决煞住这股歪风邪气。
Kiên quyết chặn đứng luồng thói hư nết xấu này.
学校采取措施纠正学生中的歪风。
Nhà trường áp dụng biện pháp uốn nắn thói hư lệch lạc ở học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây