暮年
—
Gợi nhớ
Từ "暮年" (mù nián) nghĩa là "tuổi xế chiều, tuổi già", ghép bởi: 暮 (mù): Hoàng hôn + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
暮年
tuổi xế chiều, tuổi già
莫
日
年
Phân tích từ 暮年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuổi xế chiều, tuổi già
Ví dụ (3)
老人在暮年依然保持着阅读习惯。
Cụ già khi ở tuổi xế chiều vẫn giữ thói quen đọc sách.
他们在暮年过着平淡幸福的生活。
Họ ở tuổi xế chiều sống một cuộc sống bình dị hạnh phúc.
烈士暮年,壮心不已。
Người chí lớn dù tuổi xế chiều, tâm chí hùng khí vẫn chưa nguội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây