内脏
—
Phân tích từ 内脏
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nội tạng, cơ quan bên trong cơ thể
Ví dụ (3)
合理饮食有利于保护身体的内脏。
Ăn uống hợp lý có lợi cho bảo vệ nội tạng cơ thể.
医生在为他检查内脏健康状况。
Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng sức khỏe nội tạng cho anh ấy.
这种动物的内脏功能非常特殊。
Chức năng nội tạng của loại động vật này rất đặc biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây