舱壁
—
Phân tích từ 舱壁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vách khoang, thành khoang
Ví dụ (3)
船员靠在坚固的舱壁上休息。
Thủy thủ tựa vào vách khoang chắc chắn để nghỉ ngơi.
飞机舱壁上贴着安全标志。
Trên vách khoang máy bay có dán ký hiệu an toàn.
潜艇的舱壁具有很强的抗压能力。
Vách khoang của tàu ngầm có khả năng chịu áp lực rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây