安检员
—
Phân tích từ 安检员
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên an ninh, nhân viên kiểm tra an toàn
Ví dụ (3)
机场安检员认真检查乘客的行李。
Nhân viên an ninh sân bay kiểm tra cẩn thận hành lý của hành khách.
请配合安检员的工作。
Xin hãy phối hợp công việc của nhân viên kiểm tra an ninh.
地铁站入口处有数名安检员。
Lối vào ga tàu điện ngầm có vài nhân viên an ninh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây