橙黄色
—
Phân tích từ 橙黄色
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu vàng cam, sắc cam vàng
Ví dụ (3)
秋天成熟的橘子挂满枝头,呈现漂亮的橙黄色。
Quýt chín mùa thu trĩu quả trên cành, thể hiện màu vàng cam rất đẹp.
夕阳在天边洒下一片橙黄色的光芒。
Nắng chiều chiếu xuống chân trời một vùng ánh sáng màu vàng cam.
妹妹穿了一件橙黄色的外套。
Em gái mặc một chiếc áo khoác màu vàng cam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây