Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
撇嘴
piě zuǐ
bĩu môi, trề môi thể hiện coi thường/không bằng lòng
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:bĩu môi, trề môi thể hiện coi thường/không bằng lòng
Ví dụ (3)
tīng dào听到bù不tóng yì同意de huà的话,tā她xí guàn xìng习惯性de地piě zuǐ撇嘴。
Nghe thấy lời lẽ không đồng ý, cô ấy bĩu môi theo thói quen.
xiǎo dì di小弟弟bù gāo xìng de不高兴地piě piě zuǐ撇撇嘴。
Cậu em trai nhỏ trề trề bĩu bĩu môi không vui.
piě zuǐ撇嘴biǎo shì表示bù yǐ wéir án不以为然de的qíng xù情绪。
Bĩu môi thể hiện tâm trạng coi thường không cho là đúng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây